| Vietnamese |
thanh niên
|
| English | Nyoung person |
| Example |
tham gia hoạt động của đoàn thanh niên
Participate in youth group activities
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
ủy ban thanh niên việt nam
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
đoàn thanh niên cộng sản hồ chí minh
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.